"a penny saved is a penny earned" in Vietnamese
Definition
Khi bạn tiết kiệm tiền thay vì tiêu xài, số tiền đó cũng giá trị như khi bạn kiếm được. Việc quản lý chi tiêu hợp lý rất quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là một câu thành ngữ thường dùng để khuyên người khác nên tiết kiệm, không nên tiêu xài hoang phí. Dùng trong đối thoại thân mật, không chính thức.
Examples
My dad always says, "A penny saved is a penny earned" when I want to buy candy.
Khi tôi muốn mua kẹo, bố tôi luôn nói: '**một đồng tiết kiệm là một đồng kiếm được**'.
Remember, a penny saved is a penny earned, so try not to waste money.
Nhớ nhé, '**một đồng tiết kiệm là một đồng kiếm được**', nên đừng phí tiền.
I follow the rule: a penny saved is a penny earned.
Tôi làm theo quy tắc: '**một đồng tiết kiệm là một đồng kiếm được**'.
When it comes to shopping, a penny saved is a penny earned really helps me resist impulse buys.
Khi mua sắm, '**một đồng tiết kiệm là một đồng kiếm được**' thực sự giúp tôi kiềm chế mua sắm bốc đồng.
I know it's tempting to eat out, but a penny saved is a penny earned! Let's cook at home tonight.
Biết là đi ăn ngoài rất hấp dẫn, nhưng '**một đồng tiết kiệm là một đồng kiếm được**'! Tối nay mình nấu ăn ở nhà nhé.
You might laugh, but a penny saved is a penny earned—those little expenses add up!
Bạn có thể cười, nhưng '**một đồng tiết kiệm là một đồng kiếm được**'—những khoản chi nhỏ tích lại rất nhiều đấy!