아무 단어나 입력하세요!

"a lost cause" in Vietnamese

vô vọngkhông còn hy vọng

Definition

Một người, vật hoặc tình huống không còn cơ hội thành công hoặc không thể cứu vãn hay cải thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, với ý đồng cảm hoặc hài hước, như 'đó là việc vô vọng', 'anh ấy là trường hợp vô vọng'. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

He tried to fix the old car, but it was a lost cause.

Anh ấy cố sửa chiếc xe cũ, nhưng đó là **một việc vô vọng**.

Studying the night before the exam was a lost cause.

Học vào đêm trước kỳ thi là **vô vọng**.

Cleaning this room feels like a lost cause.

Dọn căn phòng này cảm thấy như **vô vọng**.

I tried teaching my dog to dance, but it's a lost cause.

Tôi đã cố dạy chó nhảy, nhưng đó là **việc vô vọng**.

Don’t argue with him about politics, it's a lost cause.

Đừng tranh cãi với anh ấy về chính trị, đó là **vô vọng**.

Trying to keep my white shirt clean all day is a lost cause.

Cố giữ áo trắng sạch cả ngày là **vô vọng**.