아무 단어나 입력하세요!

"a long shot" in Vietnamese

khả năng mong manhđiều khó thành công

Definition

Một việc hoặc cơ hội mà khả năng thành công rất thấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong nói chuyện hàng ngày khi xác suất thành công rất thấp, như 'It's a long shot, but...'. Hay sử dụng cho ý tưởng, kế hoạch hay nỗ lực.

Examples

It's a long shot, but I hope to win the lottery.

Đây là **khả năng mong manh**, nhưng tôi vẫn hy vọng trúng xổ số.

Getting this job is a long shot, but I'll apply anyway.

Được công việc này là **khả năng mong manh**, nhưng tôi vẫn sẽ ứng tuyển.

Beating the champion is a long shot for our team.

Đánh bại nhà vô địch là **khả năng mong manh** cho đội chúng ta.

It might be a long shot, but why not give it a try?

Có thể đây là **khả năng mong manh**, nhưng cứ thử xem sao?

Finding him in a city this big is a long shot, but we have to try.

Tìm được anh ấy ở thành phố lớn như này là **khả năng mong manh**, nhưng chúng ta vẫn phải thử.

Sure, it's a long shot, but stranger things have happened!

Đúng là **khả năng mong manh**, nhưng những chuyện kỳ lạ hơn vẫn từng xảy ra!