아무 단어나 입력하세요!

"a kick in the teeth" in Vietnamese

đòn đaucú sốc lớnbị đối xử bất công

Definition

Đây là một hành động hoặc sự kiện khiến bạn bất ngờ cảm thấy thất vọng sâu sắc hay bị đối xử bất công. Thường dùng khi bạn mong đợi điều gì tốt nhưng lại nhận điều tồi tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, không dùng trong văn bản chính thức. Diễn tả cảm giác bị đối xử bất công, thất vọng nặng nề, thường sau kỳ vọng lớn. Phù hợp với giao tiếp hàng ngày.

Examples

Losing the job was a kick in the teeth for him.

Mất việc là một **đòn đau** đối với anh ấy.

Not being invited was a kick in the teeth.

Không được mời là một **cú sốc lớn**.

It felt like a kick in the teeth when my friend forgot my birthday.

Bạn mình quên sinh nhật mình làm mình cảm thấy **bị đối xử bất công**.

After working late all week, getting no thanks was a kick in the teeth.

Làm thêm cả tuần mà không được cảm ơn là **cú sốc lớn**.

Hearing about the promotion going to someone else was a real kick in the teeth.

Nghe tin người khác được thăng chức là **đòn đau thật sự**.

Being told to re-do the whole project was such a kick in the teeth.

Bị yêu cầu làm lại toàn bộ dự án là **cú sốc lớn**.