아무 단어나 입력하세요!

"a hold on" in Vietnamese

lệnh giữ (tài chính)kiểm soát (ảnh hưởng)

Definition

Chỉ sự tạm dừng, tạm giữ, thường dùng cho tiền bị khoá, hoặc đề cập đến việc ai đó có quyền kiểm soát hay ảnh hưởng tới điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngân hàng như 'place a hold on funds' có nghĩa tiền tạm bị khoá. Ngoài ra, còn dùng cho quyền kiểm soát người/vật khác. Không nhầm với 'hold on' nghĩa là 'chờ'.

Examples

The bank put a hold on my check.

Ngân hàng đã đặt **lệnh giữ** cho séc của tôi.

There is a hold on your account until tomorrow.

Tài khoản của bạn bị **lệnh giữ** đến ngày mai.

She has a hold on the situation.

Cô ấy **kiểm soát** được tình hình.

The payment is delayed because there’s a hold on your funds.

Thanh toán bị chậm vì có **lệnh giữ** trên tiền của bạn.

He has a hold on everyone in the office—no one dares question him.

Anh ấy có **kiểm soát** mọi người trong văn phòng—không ai dám phản đối.

Once the loan is paid, the bank will remove a hold on the property.

Sau khi khoản vay được trả hết, ngân hàng sẽ gỡ bỏ **lệnh giữ** trên tài sản.