아무 단어나 입력하세요!

"a gray area" in Vietnamese

vùng xámvấn đề chưa rõ ràng

Definition

Đây là tình huống hoặc chủ đề không rõ ràng, chưa được xác định hoặc khó phân loại đúng sai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vùng xám' thường dùng trong các vấn đề luật pháp, đạo đức, xã hội khi quy định không rõ ràng. Không dùng cho màu sắc thực tế.

Examples

The new technology laws are a gray area for many companies.

Luật công nghệ mới là **vùng xám** đối với nhiều công ty.

Sharing music online is sometimes a gray area.

Chia sẻ nhạc online đôi khi là **vùng xám**.

That rule is a gray area and needs to be explained better.

Quy định đó là **vùng xám** và cần được giải thích rõ hơn.

It's a gray area, so people have different opinions about it.

Đây là **vùng xám**, nên mọi người có ý kiến khác nhau.

Tax laws can be a gray area if you don't have a good accountant.

Luật thuế có thể là **vùng xám** nếu bạn không có kế toán giỏi.

He likes to work in a gray area where rules are open to interpretation.

Anh ấy thích làm việc trong **vùng xám** nơi quy tắc có thể linh động.