"a grasp of" in Vietnamese
Definition
Khả năng hiểu hoặc biết rõ về một điều gì đó. Thường nói về kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc học thuật, đi kèm với 'có', 'phát triển', 'thiếu' ('có sự hiểu biết tốt về'). Vừa nói đến hiểu biết, vừa nói đến kỹ năng. Không nhầm với nghĩa 'nắm giữ' vật lý.
Examples
She has a grasp of basic math.
Cô ấy có **sự hiểu biết về** toán cơ bản.
It's important to have a grasp of the rules.
Việc có **sự hiểu biết về** các quy tắc là quan trọng.
He quickly developed a grasp of the new software.
Anh ấy đã nhanh chóng phát triển **sự nắm bắt về** phần mềm mới.
She doesn’t have a grasp of what’s really going on.
Cô ấy không có **sự hiểu biết về** những gì thực sự đang diễn ra.
After a few weeks, I finally got a grasp of the schedule.
Sau vài tuần, cuối cùng tôi cũng **nắm bắt được** lịch trình.
If you don’t have a grasp of the basics, you’ll get lost.
Nếu bạn không có **sự hiểu biết về** những điều cơ bản, bạn sẽ bị lạc.