아무 단어나 입력하세요!

"a good time was had by all" in Vietnamese

mọi người đều có quãng thời gian vui vẻ

Definition

Cụm từ này có nghĩa là tất cả mọi người đều vui vẻ và tận hưởng một sự kiện hoặc dịp nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này khá trang trọng hoặc mang tính xưa, thường xuất hiện trong báo cáo hay tóm tắt về các sự kiện. Không hay dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The birthday party ended, and a good time was had by all.

Bữa tiệc sinh nhật kết thúc và **mọi người đều có quãng thời gian vui vẻ**.

At the school picnic, a good time was had by all.

Trong buổi dã ngoại của trường, **mọi người đều có quãng thời gian vui vẻ**.

After the wedding, people said a good time was had by all.

Sau đám cưới, mọi người đều nói rằng **mọi người đều có quãng thời gian vui vẻ**.

The festival wrapped up, and honestly, a good time was had by all despite the rain.

Lễ hội kết thúc rồi, thành thật mà nói **mọi người đều có quãng thời gian vui vẻ** dù trời mưa.

Even though the food arrived late, a good time was had by all.

Dù đồ ăn đến muộn, **mọi người đều có quãng thời gian vui vẻ**.

From start to finish, a good time was had by all—no one wanted to leave!

Từ đầu đến cuối, **mọi người đều có quãng thời gian vui vẻ**—không ai muốn ra về!