아무 단어나 입력하세요!

"a fly in the ointment" in Vietnamese

một điểm trừmột vết gợn nhỏ

Definition

Đây là một vấn đề nhỏ hoặc chi tiết tiêu cực khiến điều gì đó tốt đẹp trở nên kém hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thành ngữ, thường dùng khi nói về sự việc tốt nhưng có một điểm nhỏ làm giảm giá trị; không dùng cho vấn đề nghiêm trọng. Thường có thể nghe 'điểm trừ duy nhất'.

Examples

Everything at the party was perfect, but the loud music was a fly in the ointment.

Mọi thứ ở bữa tiệc đều hoàn hảo, chỉ có nhạc lớn là **một điểm trừ**.

The only fly in the ointment was that it rained during our picnic.

**Điểm trừ duy nhất** là trời mưa đúng lúc đi picnic.

There is always a fly in the ointment in every plan.

Luôn luôn có **một vết gợn nhỏ** trong mỗi kế hoạch.

I finally got the promotion, but the extra workload is a fly in the ointment.

Cuối cùng tôi đã được thăng chức, nhưng khối lượng công việc tăng thêm là **một điểm trừ**.

She was excited about her trip, though the delayed flight was a fly in the ointment.

Cô ấy rất háo hức về chuyến đi, nhưng chuyến bay bị hoãn là **một vết gợn nhỏ**.

This car is great—if only the gas mileage weren’t a fly in the ointment.

Chiếc xe này rất tuyệt—chỉ có tiêu hao nhiên liệu là **một điểm trừ** thôi.