아무 단어나 입력하세요!

"a feeding frenzy" in Vietnamese

cơn hỗn loạn tranh giànhcơn sốt tranh cướp

Definition

Một tình huống mà nhiều người hoặc động vật đều cố gắng giành lấy điều gì đó một cách nhanh chóng, dữ dội và hỗn loạn. Dùng cả nghĩa đen với động vật và nghĩa bóng cho con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong tin tức, thể thao, kinh doanh để chỉ cuộc cạnh tranh dữ dội, hỗn loạn. Hàm ý mọi người đều tranh nhau một cách gấp gáp.

Examples

When the food was served, there was a feeding frenzy at the table.

Khi đồ ăn được dọn ra, mọi người trên bàn đã tạo nên **cơn hỗn loạn tranh giành**.

The reporters entered into a feeding frenzy when the celebrity arrived.

Khi người nổi tiếng xuất hiện, các phóng viên đã tạo nên **cơn sốt tranh cướp**.

During sales, shoppers often create a feeding frenzy for cheap products.

Trong mùa giảm giá, người mua sắm thường tạo ra **cơn hỗn loạn tranh giành** sản phẩm rẻ.

The stock market news caused a feeding frenzy among investors.

Tin tức chứng khoán đã tạo nên **cơn sốt tranh cướp** giữa các nhà đầu tư.

There was a feeding frenzy on social media after the shocking announcement.

Sau thông báo gây sốc, trên mạng xã hội đã xảy ra **cơn hỗn loạn tranh giành**.

When free pizza was announced, it turned into a feeding frenzy in the break room.

Khi thông báo có pizza miễn phí, phòng nghỉ đã biến thành **cơn sốt tranh cướp**.