아무 단어나 입력하세요!

"a drag" in Vietnamese

phiền phứcchán ngắt

Definition

Từ này chỉ điều gì đó làm bạn cảm thấy chán nản, bực bội hoặc không vui. Thường dùng cho tình huống hoặc việc làm mà bạn không thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho công việc, tình huống, không dùng cho người. Hay đi kèm 'Thật là phiền phức!' hoặc 'Chán thật!' trong giao tiếp thân mật.

Examples

Waiting for the bus in the rain is a drag.

Chờ xe buýt trong mưa đúng là **phiền phức**.

Homework on weekends is a drag.

Làm bài tập về nhà vào cuối tuần thật **chán ngắt**.

Cleaning the kitchen is such a drag.

Dọn bếp thật là **phiền phức**.

Man, losing your phone is a drag.

Mất điện thoại thật **phiền phức**.

What a drag having to wake up so early every day!

Phải dậy sớm mỗi ngày, **phiền phức** thật!

Sorry you have to stay home and miss the party—that's a drag.

Tiếc là bạn phải ở nhà và bỏ lỡ bữa tiệc—thật **đáng chán**.