아무 단어나 입력하세요!

"a diamond in the rough" in Vietnamese

viên kim cương chưa được mài giũa

Definition

Người hoặc vật nhìn bề ngoài bình thường nhưng có tiềm năng hoặc giá trị lớn nếu được phát triển hay hoàn thiện thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ai đó có năng lực tiềm tàng chưa được bộc lộ. Dùng nhiều tại nơi làm việc, với học sinh, nhân viên hoặc vận động viên. Mang sắc thái thân thiện, tích cực.

Examples

Everyone thinks Tom is a diamond in the rough at school.

Ai cũng nghĩ Tom là **viên kim cương chưa được mài giũa** ở trường.

She may be shy, but she's a diamond in the rough.

Cô ấy có thể nhút nhát, nhưng cô là **viên kim cương chưa được mài giũa**.

This old house is a diamond in the rough.

Ngôi nhà cũ này là **viên kim cương chưa được mài giũa**.

Give him a little training—he's a diamond in the rough who just needs to shine.

Cho cậu ấy đào tạo thêm chút—cậu ấy là **viên kim cương chưa được mài giũa**, chỉ cần trau dồi để tỏa sáng.

We knew Sarah was a diamond in the rough when she joined the team—now she's our star player.

Chúng tôi biết Sarah là **viên kim cương chưa được mài giũa** khi cô ấy gia nhập, giờ cô ấy là ngôi sao của đội.

That little café looks plain, but trust me, it's a diamond in the rough.

Quán cà phê nhỏ ấy nhìn bình thường, nhưng tin tôi đi, đó là **viên kim cương chưa được mài giũa**.