아무 단어나 입력하세요!

"a credit to" in Vietnamese

niềm tự hào cho

Definition

Được dùng để nói rằng ai đó hoặc điều gì khiến một nhóm, tổ chức, hoặc nơi nào đó được đánh giá cao nhờ phẩm chất hoặc hành vi tốt của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khen ngợi cả trang trọng lẫn thân mật: 'Cô ấy là niềm tự hào của gia đình.' Không giống với 'credit for' (được ghi nhận công lao). Hay dùng với tổ chức, gia đình, nghề nghiệp.

Examples

She is a credit to her family.

Cô ấy là **niềm tự hào cho** gia đình.

Your good work is a credit to the whole team.

Công việc tốt của bạn là **niềm tự hào cho** cả đội.

He is a credit to his profession.

Anh ấy là **niềm tự hào cho** nghề của mình.

That student is really a credit to our school.

Học sinh đó thực sự là **niềm tự hào cho** trường chúng ta.

She handled the situation so well; she’s a credit to her training.

Cô ấy xử lý tình huống rất tốt; là **niềm tự hào cho** chương trình đào tạo của mình.

Doctors like you are a credit to the profession.

Những bác sĩ như bạn là **niềm tự hào cho** nghề này.