아무 단어나 입력하세요!

"a bite" in Vietnamese

một miếngăn nhẹ

Definition

Chỉ một chút đồ ăn, hoặc bữa ăn nhẹ ăn nhanh; cũng có thể là một miếng thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các câu như 'grab a bite', 'have a bite' khi nói về ăn nhanh, không dùng cho bữa lớn. Có thể chỉ một miếng hoặc bữa ăn nhẹ tuỳ theo ngữ cảnh.

Examples

I'm hungry. Let's get a bite before class.

Tôi đói quá. Chúng ta đi **ăn nhẹ** trước giờ học nhé.

She took a bite of her sandwich.

Cô ấy đã ăn **một miếng** bánh mì kẹp.

Would you like a bite of my cake?

Bạn có muốn **một miếng** bánh của tôi không?

Do you want to grab a bite after work?

Bạn có muốn đi **ăn nhẹ** sau giờ làm không?

I didn't have time for lunch, so I just had a bite on the go.

Tôi không có thời gian ăn trưa, nên chỉ **ăn nhẹ** trên đường đi.

Can we stop for a bite on our way home?

Chúng ta có thể dừng lại **ăn nhẹ** trên đường về nhà không?