好きな単語を入力!

"you said a mouthful" in Vietnamese

nói quá đúngnói chuẩn quá

Definition

Cụm từ này dùng khi ai đó vừa nói ra điều rất đúng hoặc quan trọng, diễn tả đúng tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật, để diễn đạt mạnh mẽ sự đồng tình với điều vừa được nói, giống như 'Chuẩn luôn!'.

Examples

Wow, you said a mouthful!

Wow, **nói quá đúng** rồi đó!

When John said we all need a break, he said a mouthful.

Khi John nói mọi người cần nghỉ ngơi, **anh ấy nói chuẩn quá**.

'Money doesn’t grow on trees.' 'You said a mouthful.'

'Tiền không tự mọc trên cây.' '**Nói quá đúng**.'

She looked at the messy kitchen and said, 'You said a mouthful,' after I complained about the dishes.

Tôi than phiền về đống chén bát, cô ấy nhìn căn bếp bừa bộn và nói: '**nói chuẩn quá**'.

If you think parenting is tough, you said a mouthful—it’s the hardest job there is.

Nếu bạn nghĩ làm cha mẹ khó, **nói đúng luôn**—đó là công việc khó nhất.

After the long meeting, my boss said, 'You said a mouthful' when I suggested taking a team lunch.

Sau cuộc họp dài, tôi đề xuất đi ăn trưa cùng, sếp tôi nói: '**nói quá đúng**'.