好きな単語を入力!

"with each passing day" in Vietnamese

mỗi ngày trôi quatheo từng ngày

Definition

Điều gì đó thay đổi dần dần hoặc trở nên rõ rệt hơn khi thời gian trôi qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu, thể hiện sự thay đổi rõ rệt theo thời gian. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Gần nghĩa với 'từng ngày', nhưng nghe trang trọng hơn.

Examples

With each passing day, the flowers grew brighter.

**Mỗi ngày trôi qua**, hoa trở nên rực rỡ hơn.

The pain faded with each passing day.

Nỗi đau nhạt dần **mỗi ngày trôi qua**.

She felt stronger with each passing day.

Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn **mỗi ngày trôi qua**.

With each passing day, my excitement for the trip keeps growing.

**Mỗi ngày trôi qua**, sự háo hức cho chuyến đi của tôi lại tăng lên.

The city changes with each passing day—it never stays the same for long.

Thành phố thay đổi **mỗi ngày trôi qua**—không bao giờ giống như trước lâu.

With each passing day, we learn a little more about ourselves.

**Mỗi ngày trôi qua**, chúng ta học thêm một chút về chính mình.