好きな単語を入力!

"wear off" in Vietnamese

giảm dầnmất dần

Definition

Khi tác dụng của thứ gì đó, như thuốc hoặc cảm xúc, dần dần giảm đi hoặc biến mất theo thời gian. Thường dùng cho các hiệu ứng không còn mạnh nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thuốc, cảm xúc hoặc sự phấn khích giảm dần; không dùng cho đồ vật vật lý như quần áo. Mang sắc thái giảm từ từ, không đột ngột.

Examples

The pain will wear off in a few hours.

Cơn đau sẽ **giảm dần** sau vài giờ nữa.

The excitement from the party didn't wear off until the next day.

Sự phấn khích từ bữa tiệc đến ngày hôm sau mới **dịu bớt**.

The medicine takes a while to wear off.

Thuốc này phải mất một lúc mới **hết tác dụng**.

Give it some time. The numbness should wear off soon.

Đợi một chút. Cảm giác tê sẽ **mất dần** sớm thôi.

After the effects of the coffee wore off, I felt tired again.

Sau khi tác dụng của cà phê **mất đi**, tôi lại cảm thấy mệt.

Don’t worry, the shock will wear off eventually.

Đừng lo, cảm giác sốc rồi cũng sẽ **mất đi**.