"vitriol" in Vietnamese
Definition
Sự chỉ trích gay gắt và cay độc, thường biểu lộ sự tức giận hoặc thù địch đối với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong báo chí, văn chương hoặc bài phát biểu trang trọng để miêu tả sự chỉ trích nặng nề, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Không nhầm lẫn với nghĩa hóa học cũ.
Examples
She spoke with such vitriol that everyone was shocked.
Cô ấy nói với **lời chỉ trích gay gắt** đến mức mọi người đều sốc.
The article was full of vitriol directed at the politician.
Bài báo đó đầy **sự phê bình cay độc** nhắm vào chính trị gia.
His review was filled with vitriol instead of helpful feedback.
Bài nhận xét của anh ấy toàn **sự phê bình cay độc** thay vì góp ý hữu ích.
Every time they argue, she pours vitriol on him.
Mỗi lần họ cãi nhau, cô ấy lại buông ra **lời chỉ trích gay gắt** với anh ấy.
Social media can sometimes become a place for anonymous vitriol.
Mạng xã hội đôi khi trở thành nơi cho **sự phê bình cay độc** nặc danh.
Despite all the vitriol online, he stayed positive and focused.
Dù có nhiều **lời chỉ trích gay gắt** trên mạng, anh ấy vẫn giữ tinh thần lạc quan và tập trung.