"untalented" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không có khả năng bẩm sinh hay kỹ năng tự nhiên ở một lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nói chuyện thường ngày, mang sắc thái tiêu cực; thường chỉ người thiếu khả năng ở lĩnh vực như âm nhạc, thể thao, nghệ thuật. Không dùng cho kỹ năng sống chung chung. Cẩn thận khi dùng vì có thể gây xúc phạm.
Examples
People say he is untalented at singing.
Mọi người nói anh ấy **không có tài** hát.
The untalented player sat on the bench all season.
Cầu thủ **không có tài** ngồi dự bị cả mùa.
She felt untalented compared to her classmates.
Cô ấy cảm thấy mình **không có năng khiếu** so với bạn cùng lớp.
He’s not untalented; he just needs more practice.
Anh ấy không phải **không có tài**; chỉ cần luyện tập nhiều hơn.
It’s harsh to call someone untalented just because they’re learning.
Thật khắc nghiệt khi gọi ai đó **không có tài** chỉ vì họ đang học hỏi.
Even the most untalented kids can improve with good teachers.
Ngay cả những đứa trẻ **không có năng khiếu** nhất cũng có thể tiến bộ nhờ giáo viên giỏi.