好きな単語を入力!

"top of mind" in Vietnamese

ưu tiên hàng đầuđiều quan tâm nhất

Definition

Khi một vấn đề nào đó được nghĩ đến đầu tiên hoặc xem là quan trọng nhất vào thời điểm đó. Thường dùng trong kinh doanh và cuộc sống hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng nhẹ, phổ biến trong kinh doanh nhưng cũng dùng trong đời thường. Hay dùng với những câu như 'là ưu tiên hàng đầu' hoặc 'luôn lưu tâm'.

Examples

Customer satisfaction is always top of mind for good companies.

Sự hài lòng của khách hàng luôn là **ưu tiên hàng đầu** đối với các công ty tốt.

Health and safety are top of mind during the event.

Sức khỏe và an toàn là **ưu tiên hàng đầu** trong suốt sự kiện.

Keeping the environment top of mind helps us make better choices.

Giữ môi trường **ưu tiên hàng đầu** giúp chúng ta đưa ra lựa chọn tốt hơn.

Your feedback is top of mind as we improve our services.

Khi cải thiện dịch vụ, chúng tôi luôn xem ý kiến của bạn là **ưu tiên hàng đầu**.

When making decisions, cost is often top of mind for most people.

Khi ra quyết định, chi phí thường là **ưu tiên hàng đầu** đối với hầu hết mọi người.

Let’s keep safety top of mind as we work on this project.

Hãy luôn giữ an toàn là **ưu tiên hàng đầu** khi làm dự án này.