好きな単語を入力!

"thumb on the scale" in Vietnamese

gian lậnthao túng kết quả (nghĩa đen: để ngón tay cái lên cân)

Definition

Làm điều gì đó bí mật để thay đổi kết quả theo hướng không công bằng, thường để giúp một bên; nghĩa đen là đặt ngón tay cái lên cân để làm nặng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, khá thân mật, dùng để ám chỉ ai đó gian lận hoặc tác động không công bằng lên kết quả; không dùng theo nghĩa đen.

Examples

The judge was accused of putting his thumb on the scale during the trial.

Thẩm phán bị buộc tội **đặt ngón tay cái lên cân** trong phiên tòa.

It’s unfair to put your thumb on the scale in a competition.

Đặt **ngón tay cái lên cân** trong cuộc thi là không công bằng.

The company put its thumb on the scale to win the contract.

Công ty đã **đặt ngón tay cái lên cân** để giành được hợp đồng.

Are you sure no one put a thumb on the scale in this decision?

Bạn chắc chắn không ai **đặt ngón tay cái lên cân** trong quyết định này chứ?

Sometimes it feels like the referees have their thumbs on the scale for the home team.

Đôi khi cảm giác trọng tài **đặt ngón tay cái lên cân** cho đội chủ nhà.

If the results were fair, nobody would have to worry about someone having their thumb on the scale.

Nếu kết quả công bằng, thì không ai phải lo ai đó **đặt ngón tay cái lên cân**.