"the call of nature" in Vietnamese
Definition
Một cách nói nhẹ nhàng hoặc hài hước khi muốn đi vệ sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thường ngày, nhẹ nhàng, hài hước. Không dùng trong văn bản hoặc tình huống rất trang trọng.
Examples
Excuse me, I need to answer the call of nature.
Xin phép, tôi cần phải đáp lại **tiếng gọi của thiên nhiên**.
Children sometimes say they feel the call of nature in the car.
Trẻ em đôi khi cảm thấy **tiếng gọi của thiên nhiên** khi ngồi trên xe.
When the call of nature comes, you can't ignore it.
Khi **tiếng gọi của thiên nhiên** đến thì không thể phớt lờ.
I’ll be right back, nature’s calling.
Tôi sẽ quay lại ngay, **thiên nhiên** đang gọi.
She slipped away quietly to answer the call of nature during the meeting.
Cô ấy lặng lẽ rời đi trong cuộc họp để đáp lại **tiếng gọi của thiên nhiên**.
There’s no shame in admitting the call of nature can’t wait.
Không có gì xấu hổ khi thừa nhận rằng **tiếng gọi của thiên nhiên** không thể chờ đợi.