好きな単語を入力!

"talk of" in Vietnamese

tin đồnlời bàn tán

Definition

Mọi người thảo luận hoặc đề cập đến một điều gì đó, thường là tin đồn hoặc sự kiện có thể xảy ra chứ chưa phải là thông tin chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'talk of' thường dùng trong trường hợp tin đồn, chuyện mọi người bàn luận không chính thức; mang tính phỏng đoán, không xác nhận như 'talk about'.

Examples

There is talk of a new store opening in town.

Có **tin đồn** là sẽ có một cửa hàng mới mở ở thị trấn.

We heard talk of changes at school.

Chúng tôi nghe **tin đồn** sẽ có sự thay đổi ở trường.

There's always talk of rain during the festival.

Lúc lễ hội thì luôn có **lời bàn tán** về chuyện sẽ mưa.

There's been talk of layoffs, but nothing is official yet.

Có **tin đồn** về việc sa thải, nhưng chưa có gì là chính thức.

People are talking of moving to a bigger office next year.

Mọi người đang **bàn tán** về việc chuyển sang văn phòng lớn hơn vào năm sau.

The talk of the day was the celebrity's surprise visit.

**Chủ đề bàn tán** trong ngày là chuyến thăm bất ngờ của người nổi tiếng đó.