好きな単語を入力!

"take time off from work" in Vietnamese

nghỉ làmxin nghỉ làm

Definition

Tạm ngừng công việc trong thời gian ngắn để nghỉ ngơi, hồi phục hoặc giải quyết việc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nghỉ có kế hoạch hoặc được phép. Thường đi với 'cần', 'muốn', 'được cho phép'. Không phải nghỉ việc hẳn.

Examples

He needs to take time off from work because he is sick.

Anh ấy cần **nghỉ làm** vì bị ốm.

I want to take time off from work to travel with my family.

Tôi muốn **nghỉ làm** để đi du lịch với gia đình.

She asked her boss if she could take time off from work next week.

Cô ấy hỏi sếp liệu mình có thể **nghỉ làm** vào tuần tới không.

After working non-stop all year, I really need to take time off from work and recharge.

Sau cả năm làm việc liên tục, tôi thực sự cần **nghỉ làm** và lấy lại năng lượng.

Sometimes you just have to take time off from work for your mental health.

Đôi khi bạn phải **nghỉ làm** vì sức khoẻ tinh thần của mình.

He decided to take time off from work when his baby was born.

Anh ấy quyết định **nghỉ làm** khi con mình chào đời.