好きな単語を入力!

"storyboards" in Indonesian

bảng phân cảnh

Definition

Bảng phân cảnh là tập hợp các hình vẽ cho thấy trình tự diễn tiến của phim, hoạt hình hoặc dự án trước khi thực hiện. Giúp lập kế hoạch câu chuyện trực quan từng bước.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong phim, hoạt hình, quảng cáo, thiết kế. Thường nói 'thiết kế bảng phân cảnh', 'vẽ bảng phân cảnh'.

Examples

The team created storyboards before filming the movie.

Nhóm đã tạo **bảng phân cảnh** trước khi quay phim.

We use storyboards to show our ideas.

Chúng tôi dùng **bảng phân cảnh** để trình bày ý tưởng của mình.

She drew storyboards for the commercial.

Cô ấy đã vẽ **bảng phân cảnh** cho quảng cáo đó.

Without storyboards, it would be hard to organize the animation scenes.

Nếu không có **bảng phân cảnh**, việc tổ chức các cảnh hoạt hình sẽ rất khó.

Designers often update their storyboards as ideas change.

Các nhà thiết kế thường cập nhật **bảng phân cảnh** khi ý tưởng thay đổi.

After reviewing the storyboards, the director suggested some changes.

Sau khi xem lại **bảng phân cảnh**, đạo diễn đã đề xuất một số thay đổi.