好きな単語を入力!

"stars in your eyes" in Vietnamese

mắt sáng lấp lánhmơ mộng

Definition

Nếu ai đó có 'mắt sáng lấp lánh', họ đang rất háo hức hoặc mơ mộng về điều gì đó, đôi khi thiếu thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này là ẩn dụ và mang tính thân mật, thường dùng để mô tả những người quá mơ mộng về tình yêu, sự nổi tiếng hoặc cơ hội mới.

Examples

She had stars in her eyes when she talked about moving to Paris.

Cô ấy có **mắt sáng lấp lánh** khi nói về việc chuyển tới Paris.

You could see the stars in his eyes during his first concert.

Bạn có thể thấy **mắt sáng lấp lánh** của anh ấy trong buổi hòa nhạc đầu tiên.

Don't go into this job with stars in your eyes.

Đừng bước vào công việc này với **mắt sáng lấp lánh**.

He always gets stars in his eyes talking about becoming a movie star.

Anh ấy luôn có **mắt sáng lấp lánh** khi nói đến việc trở thành ngôi sao điện ảnh.

Be careful not to have stars in your eyes about this relationship.

Cẩn thận đừng để có **mắt sáng lấp lánh** về mối quan hệ này.

When she met her idol, she had serious stars in her eyes.

Khi gặp thần tượng của mình, cô ấy có **mắt sáng lấp lánh** rõ rệt.