好きな単語を入力!

"short and sweet" in Vietnamese

ngắn gọn và súc tích

Definition

Chỉ những điều, nhất là bài nói hay bài viết, ngắn gọn mà vẫn dễ chịu và đầy đủ ý chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng khi khen hoặc đề xuất nói/ngắn gọn mà vẫn đầy đủ ý quan trọng ('Let's keep it short and sweet'). Không dùng với hàm ý tiêu cực khi quá vắn tắt mà mất thông tin.

Examples

Let's keep the meeting short and sweet.

Hãy giữ buổi họp **ngắn gọn và súc tích** nhé.

Her speech was short and sweet.

Bài phát biểu của cô ấy **ngắn gọn và súc tích**.

I like books that are short and sweet.

Tôi thích những cuốn sách **ngắn gọn và súc tích**.

Thanks for keeping your explanation short and sweet—I understood everything.

Cảm ơn bạn đã giải thích **ngắn gọn và súc tích**—tôi đã hiểu hết.

I’ll be short and sweet: you’re hired!

Tôi sẽ **ngắn gọn và súc tích** thôi: bạn được nhận vào làm!

That movie review was short and sweet—just what I needed.

Bài nhận xét phim đó **ngắn gọn và súc tích**—đúng thứ tôi cần.