好きな単語を入力!

"proprietory" in Vietnamese

thuộc quyền sở hữu

Definition

Chỉ những gì thuộc về quyền sở hữu hoặc người sở hữu; từ này hiếm khi dùng, thường thay bằng 'proprietary'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Proprietory' rất hiếm khi xuất hiện, thường không dùng trong văn cảnh kinh doanh, pháp lý, công nghệ. Hãy dùng 'proprietary'.

Examples

The company claims it uses a proprietory formula.

Công ty này tuyên bố họ sử dụng công thức **thuộc quyền sở hữu**.

He owns the proprietory rights to the building.

Anh ấy sở hữu quyền **thuộc quyền sở hữu** đối với tòa nhà này.

This is their proprietory software.

Đây là phần mềm **thuộc quyền sở hữu** của họ.

Our app doesn't work with proprietory hardware—just the industry standard.

Ứng dụng của chúng tôi không hoạt động với phần cứng **thuộc quyền sở hữu**—chỉ dùng với tiêu chuẩn ngành.

He prefers open-source tools to proprietory ones whenever possible.

Anh ấy thích các công cụ mã nguồn mở hơn các công cụ **thuộc quyền sở hữu** khi có thể.

The term 'proprietory' sounds outdated these days.

Thuật ngữ '**thuộc quyền sở hữu**' ngày nay nghe đã lỗi thời.