好きな単語を入力!

"place to be" in Vietnamese

địa điểm hotnơi nên đến

Definition

Một nơi, sự kiện hay địa điểm đang rất nổi tiếng, sôi động hoặc được nhiều người yêu thích vào thời điểm hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về nơi đang hot, thường chỉ nổi bật trong một khoảng thời gian nhất định. Cụm "the place to be" nhấn mạnh xu hướng hoặc sức hút tạm thời.

Examples

This café is the place to be on Sunday mornings.

Quán cà phê này là **địa điểm hot** vào sáng Chủ Nhật.

At New Year's Eve, Times Square is the place to be.

Đêm giao thừa, Times Square là **nơi nên đến**.

The new park has become the place to be for families.

Công viên mới đã trở thành **địa điểm hot** cho các gia đình.

If you want great music, that club downtown is the place to be tonight.

Nếu muốn nghe nhạc hay, câu lạc bộ ở trung tâm thành phố tối nay là **nơi nên đến**.

During the summer, the beach is definitely the place to be.

Mùa hè, bãi biển chắc chắn là **nơi nên đến**.

Nowadays, that restaurant is the place to be for foodies in town.

Hiện nay, nhà hàng đó là **địa điểm hot** cho các tín đồ ẩm thực trong thành phố.