"picklocks" in Vietnamese
Definition
Đây là các dụng cụ chuyên dụng dùng để mở khoá mà không cần chìa gốc, bằng cách thao tác cơ chế khoá.
Usage Notes (Vietnamese)
'picklocks' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật; từ phổ thông hơn là 'lock picks'. Chỉ nói về dụng cụ, không phải hành động mở khóa.
Examples
The police found several picklocks in his bag.
Cảnh sát đã tìm thấy vài bộ **dụng cụ mở khóa** trong túi của anh ta.
He used picklocks to open the old door.
Anh ấy đã dùng **dụng cụ mở khóa** để mở cánh cửa cũ.
Thieves sometimes carry picklocks to break in.
Bọn trộm đôi khi mang theo **dụng cụ mở khóa** để đột nhập.
I saw a set of picklocks for sale at the market—looked pretty suspicious.
Tôi thấy một bộ **dụng cụ mở khóa** bày bán ở chợ—trông rất khả nghi.
Professionals can open most locks with the right picklocks in seconds.
Chuyên gia có thể mở hầu hết các loại khóa trong vài giây với **dụng cụ mở khóa** phù hợp.
My grandfather collected vintage picklocks from old locksmiths.
Ông tôi sưu tầm những bộ **dụng cụ mở khóa** cổ từ các thợ khóa xưa.