好きな単語を入力!

"out of season" in Vietnamese

trái mùangoài mùa

Definition

Dùng để chỉ các loại thực phẩm không đúng mùa hoặc thời điểm ít khách du lịch, không phải mùa cao điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thực phẩm (hoa quả, rau củ, hải sản) và du lịch (khách sạn, resort). Đồ ăn 'out of season' thường khó tìm hoặc không tươi. Du lịch 'out of season' là lúc ít khách, giá rẻ.

Examples

Strawberries are expensive when they are out of season.

Dâu tây đắt khi **trái mùa**.

The hotel is cheaper out of season.

Khách sạn rẻ hơn **ngoài mùa**.

Some fish are not available out of season.

Một số loại cá không có **trái mùa**.

We like to travel out of season to avoid big crowds.

Chúng tôi thích đi du lịch **ngoài mùa** để tránh đám đông lớn.

Tomatoes just don’t taste the same out of season.

Cà chua **trái mùa** ăn không ngon như bình thường.

A lot of shops close out of season in this beach town.

Nhiều cửa hàng ở thị trấn biển này đóng cửa **ngoài mùa**.