好きな単語を入力!

"one sandwich short of a picnic" in Vietnamese

hơi không bình thườnghơi điên (biểu đạt không trang trọng)

Definition

Biểu đạt hài hước này dùng để chỉ ai đó không thông minh lắm hoặc có hành vi hơi điên hoặc khác thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt rất không trang trọng và hài hước; thường dùng khi nói chuyện, hiếm khi viết. Chỉ nói về đầu óc hay hành vi chứ không phải sức khỏe. Có thể bị coi là hơi xúc phạm nếu nói trực tiếp với ai.

Examples

He acts like he's one sandwich short of a picnic sometimes.

Đôi khi anh ấy cư xử như **thiếu một chiếc bánh mì trong buổi dã ngoại**.

People say my uncle is one sandwich short of a picnic.

Người ta bảo chú tôi **thiếu một chiếc bánh mì trong buổi dã ngoại**.

If someone believes that, they're one sandwich short of a picnic.

Nếu ai đó tin điều đó thì đúng là **thiếu một chiếc bánh mì trong buổi dã ngoại**.

Honestly, after that story, I think she's one sandwich short of a picnic.

Thật ra, nghe xong câu chuyện đó, tôi nghĩ cô ấy **thiếu một chiếc bánh mì trong buổi dã ngoại**.

You can't seriously believe that! You're one sandwich short of a picnic.

Bạn không thể tin điều đó thật đấy! Bạn **thiếu một chiếc bánh mì trong buổi dã ngoại**.

Let’s just say he’s one sandwich short of a picnic, but he means well.

Cứ coi như anh ấy **thiếu một chiếc bánh mì trong buổi dã ngoại**, nhưng anh ấy có ý tốt.