好きな単語を入力!

"of sound mind" in Vietnamese

tỉnh táominh mẫn

Definition

Chỉ người có trạng thái tinh thần ổn định, suy nghĩ sáng suốt và đưa ra quyết định đúng đắn. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc bối cảnh trang trọng. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Trái nghĩa với 'of unsound mind'.

Examples

She is of sound mind and can make decisions for herself.

Cô ấy **tỉnh táo** và có thể tự quyết định cho mình.

Only people of sound mind can sign this document.

Chỉ những người **tỉnh táo** mới có thể ký vào tài liệu này.

The witness confirmed he was of sound mind at the time.

Nhân chứng xác nhận anh ấy **minh mẫn** vào thời điểm đó.

The judge needs proof you’re of sound mind before accepting your statement.

Thẩm phán cần bằng chứng bạn **tỉnh táo** trước khi chấp nhận lời khai của bạn.

My grandfather left his will when he was definitely of sound mind.

Ông tôi lập di chúc khi chắc chắn còn **minh mẫn**.

Just because someone is old doesn’t mean they aren’t of sound mind.

Chỉ vì ai đó già không có nghĩa là họ không còn **tỉnh táo**.