好きな単語を入力!

"mussing" in Vietnamese

làm rốilàm xáo trộn (tóc, quần áo, giấy tờ)

Definition

Làm cho thứ gì đó trở nên lộn xộn hoặc không gọn gàng, thường dùng cho tóc, quần áo hoặc giấy tờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng, không làm hỏng hẳn mà chỉ làm rối nhẹ, chủ yếu dùng cho tóc hoặc quần áo ('làm rối tóc'). Ít trang trọng hơn 'làm bẩn'.

Examples

Stop mussing your hair before school.

Đừng **làm rối** tóc trước khi đi học.

The wind was mussing my papers.

Gió đang **làm xáo trộn** các tờ giấy của tôi.

She kept mussing her dress while playing.

Cô ấy cứ **làm rối** váy mỗi khi chơi.

He ran his fingers through his hair, mussing it up before the photo.

Anh ấy luồn tay qua tóc, **làm rối** lên trước khi chụp ảnh.

Don’t worry about mussing your clothes a little; we’re going hiking.

Đừng lo nếu quần áo hơi **lộn xộn** chút; chúng ta sắp đi leo núi mà.

After the nap, the cat came out with its fur completely mussed.

Sau khi ngủ, con mèo bước ra với bộ lông hoàn toàn bị **làm rối**.