"modicum" in Vietnamese
Definition
Một lượng rất nhỏ hoặc chỉ một ít của điều gì đó quý giá hoặc mong muốn, như sự tôn trọng, hy vọng hoặc may mắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết trang trọng; hay đi với 'of' (ví dụ: 'a modicum of patience'). Nhấn mạnh số lượng ít nhưng có ý nghĩa. Không dùng cho sự vật cụ thể như 'nước' hay 'cát'.
Examples
She only showed a modicum of interest in the idea.
Cô ấy chỉ thể hiện **một chút** quan tâm đến ý tưởng đó.
A modicum of respect can go a long way.
Chỉ **một chút** tôn trọng cũng có thể tạo ra tác động lớn.
If you have even a modicum of hope, don't give up.
Nếu bạn còn **một chút** hy vọng, đừng từ bỏ.
With a modicum of luck, we'll finish on time.
Chỉ cần **một chút** may mắn, chúng ta sẽ hoàn thành đúng hạn.
All we need is a modicum of understanding between the two sides.
Tất cả những gì chúng ta cần là **một chút** thấu hiểu giữa hai bên.
Even a modicum of preparation would have made a difference.
Chỉ **một chút** chuẩn bị cũng đã tạo ra sự khác biệt.