好きな単語を入力!

"miserere" in Vietnamese

Miserere (thánh ca)Miserere (Thánh Vịnh 51)

Definition

'Miserere' thường dùng chỉ Thánh Vịnh 51 trong Kinh Thánh, bắt đầu với lời cầu xin lòng thương xót. Ngoài ra, đây cũng là tên các tác phẩm nhạc nổi tiếng liên quan đến chủ đề này.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Miserere’ xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, âm nhạc cổ điển hoặc văn học; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với ‘misery’ (khổ đau).

Examples

The choir sang the Miserere during the service.

Dàn hợp xướng đã hát **Miserere** trong buổi lễ.

He read the Miserere every morning.

Anh ấy đọc **Miserere** mỗi sáng.

The Miserere is famous in classical music.

**Miserere** rất nổi tiếng trong âm nhạc cổ điển.

When people ask for forgiveness, they sometimes refer to the Miserere.

Khi cầu xin được tha thứ, người ta đôi khi nhắc đến **Miserere**.

One of Gregorio Allegri's most famous works is the Miserere.

Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Gregorio Allegri là **Miserere**.

During Lent, the church often performs the Miserere as part of the tradition.

Trong Mùa Chay, nhà thờ thường trình diễn **Miserere** như một phần truyền thống.