"mero" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó rất nhỏ, không quan trọng, hoặc chỉ đơn giản như nó vốn có, không có gì thêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ (ví dụ, 'the mere idea'). Mang sắc thái nhấn mạnh, thường gặp trong văn viết hoặc trang trọng.
Examples
The mere child smiled at the puppy.
Đứa trẻ **chỉ là** mỉm cười với chú cún con.
It was a mere accident, nothing serious.
Đó chỉ là một tai nạn **đơn thuần**, không có gì nghiêm trọng.
The mere mention of his name made her nervous.
Chỉ cần **nhắc đến** tên anh ấy cũng khiến cô ấy lo lắng.
Don’t worry, it’s the mere truth—nothing more.
Đừng lo, đó là **chỉ là** sự thật—không hơn.
The mere thought of failure pushed her to try harder.
**Chỉ cần** nghĩ đến thất bại đã khiến cô ấy cố gắng hơn.
Some people panic at the mere sight of a spider.
Có người hoảng sợ chỉ khi **thấy** con nhện.