好きな単語を入力!

"manicured" in Vietnamese

được cắt tỉa gọn gàngđược chăm sóc kỹ lưỡng

Definition

Miêu tả một thứ được chăm sóc và giữ gìn cẩn thận để luôn gọn gàng và đẹp mắt, thường dùng cho cỏ, vườn, bàn tay hoặc móng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'manicured lawn', 'manicured nails' ý chỉ sự chỉnh chu và sạch sẽ. Không dùng cho những thứ còn hoang dã hoặc chưa được chăm sóc.

Examples

The hotel has a beautiful manicured garden.

Khách sạn có một khu vườn **được chăm sóc kỹ lưỡng** rất đẹp.

She always has manicured nails.

Cô ấy luôn có móng tay **được chăm sóc kỹ lưỡng**.

The park’s manicured lawns impressed the visitors.

Những bãi cỏ **được cắt tỉa gọn gàng** của công viên đã gây ấn tượng với khách tham quan.

He walked along the manicured paths, enjoying the view.

Anh ấy đi bộ dọc theo những con đường **được chăm sóc kỹ lưỡng**, tận hưởng quang cảnh.

Her hands looked perfectly manicured before the meeting.

Bàn tay của cô ấy trông **được chăm sóc kỹ lưỡng** hoàn hảo trước cuộc họp.

The house is surrounded by manicured hedges and flowers.

Ngôi nhà được bao quanh bởi các hàng rào cây và hoa **được cắt tỉa gọn gàng**.