好きな単語を入力!

"make an appointment" in Vietnamese

đặt lịch hẹn

Definition

Sắp xếp thời gian cụ thể để gặp ai đó hoặc sử dụng dịch vụ, thường cho khám bác sĩ, phỏng vấn hoặc họp công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng như khám bệnh hoặc công việc. Không dùng cho hẹn gặp bạn bè. Thường đi với 'với bác sĩ', 'với chuyên gia',...

Examples

I need to make an appointment with my dentist.

Tôi cần **đặt lịch hẹn** với nha sĩ của mình.

You can make an appointment online.

Bạn có thể **đặt lịch hẹn** trực tuyến.

He will make an appointment to see the manager.

Anh ấy sẽ **đặt lịch hẹn** để gặp quản lý.

Did you make an appointment for the haircut, or should we just walk in?

Bạn đã **đặt lịch hẹn** làm tóc chưa, hay chúng ta cứ đến thẳng?

It's hard to make an appointment with that specialist—they're always booked.

Rất khó **đặt lịch hẹn** với chuyên gia đó – họ luôn kín lịch.

Let me make an appointment and I'll get back to you with the details.

Để tôi **đặt lịch hẹn**, sau đó tôi sẽ báo bạn chi tiết.