好きな単語を入力!

"lie ahead of" in Vietnamese

ở phía trướcđang chờ đợi (trong tương lai)

Definition

Nếu điều gì đó ở phía trước bạn, nghĩa là nó sẽ xảy ra trong tương lai, thường dùng để nói về những điều sắp tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt này dùng để nói về những gì sẽ xảy ra trong tương lai, không dùng cho đồ vật trước mặt.

Examples

Many opportunities lie ahead of you after graduation.

Sau khi tốt nghiệp, rất nhiều cơ hội đang **ở phía trước** bạn.

We do not know what will lie ahead of us next year.

Chúng ta không biết điều gì sẽ **ở phía trước** mình vào năm sau.

Hard work now will help with whatever challenges lie ahead of you.

Làm việc chăm chỉ bây giờ sẽ giúp bạn vượt qua mọi thử thách đang **ở phía trước**.

No one can really predict what might lie ahead of us, can they?

Không ai thực sự có thể đoán được điều gì có thể **ở phía trước** chúng ta, phải không?

Excited to see what adventures lie ahead of us this summer!

Háo hức mong chờ xem những cuộc phiêu lưu nào sẽ **ở phía trước** chúng ta mùa hè này!

Let's not worry too much about the problems that lie ahead of us and focus on today.

Chúng ta đừng quá lo lắng về những vấn đề sẽ **ở phía trước** mà hãy tập trung vào hiện tại.