好きな単語を入力!

"lashing" in Vietnamese

đòn roidây buộcmưa xối xả

Definition

‘Đòn roi’ là hành động đánh mạnh bằng roi hoặc dây, hoặc dây buộc đồ vật lại, hoặc chỉ mưa lớn kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đòn roi’ dùng trong văn cảnh trừng phạt, ‘dây buộc’ kỹ thuật, còn ‘mưa xối xả’ là cách nói thân mật cho mưa lớn. Các cấu trúc như 'nhận lấy một trận đòn', 'dây buộc đồ', hoặc 'mưa như trút nước' thường gặp.

Examples

He received a lashing for breaking the rules.

Anh ấy đã nhận **đòn roi** vì vi phạm quy định.

Use a lashing to tie the boxes together.

Dùng **dây buộc** để buộc các hộp lại với nhau.

The storm brought lashing rain all night.

Cơn bão mang theo **mưa xối xả** suốt đêm.

The sailor checked every lashing to make sure the cargo wouldn’t move.

Thủy thủ kiểm tra từng **dây buộc** để đảm bảo hàng hóa không bị xê dịch.

After his mistake, he got a real lashing from his boss.

Sau khi sai lầm, anh ấy bị sếp **đòn roi** thực sự.

We got caught in a lashing of wind and rain while hiking.

Khi đi bộ, chúng tôi bị mắc kẹt trong **trận gió và mưa xối xả**.