好きな単語を入力!

"knackered" in Vietnamese

mệt lửkiệt sức

Definition

Rất mệt hoặc kiệt sức, không còn chút sức lực nào để tiếp tục. Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật; tránh dùng trong văn cảnh trang trọng. Giống 'I'm absolutely knackered', có thể nói 'Tôi mệt lử luôn.'

Examples

I'm knackered after running the marathon.

Chạy marathon xong tôi **mệt lử** luôn.

Dad was knackered from working all day.

Bố **mệt lử** sau một ngày làm việc.

By midnight, everyone was knackered.

Tới nửa đêm thì ai cũng **kiệt sức**.

I’m absolutely knackered, so I’m heading to bed early tonight.

Tôi **mệt lử** quá nên tối nay đi ngủ sớm.

After finishing that project, we were all just too knackered to celebrate.

Làm xong dự án đó, tụi mình đều **kiệt sức** đến mức không còn sức ăn mừng.

We walked for hours, and by the end I was completely knackered.

Đi bộ cả tiếng đồng hồ, cuối cùng tôi **mệt lử** luôn.