好きな単語を入力!

"iron fist" in Vietnamese

bàn tay sắt

Definition

Chỉ sự lãnh đạo hoặc kiểm soát rất nghiêm khắc, khắt khe, không khoan nhượng hay linh hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến dùng khi nói về lãnh đạo hà khắc, thường mang nghĩa chê trách. Không dùng cho nghĩa đen, chỉ nói về phong cách lãnh đạo hay kiểm soát.

Examples

The king ruled with an iron fist.

Nhà vua cai trị bằng **bàn tay sắt**.

The boss manages his team with an iron fist.

Sếp quản lý đội nhóm bằng **bàn tay sắt**.

Some countries are ruled by an iron fist.

Một số quốc gia bị cai trị bằng **bàn tay sắt**.

She's tough—she runs the department with an iron fist and doesn't tolerate mistakes.

Cô ấy rất cứng rắn—vận hành phòng ban bằng **bàn tay sắt** và không dung thứ cho sai sót.

The dictator's iron fist made people afraid to speak freely.

**Bàn tay sắt** của nhà độc tài khiến mọi người sợ không dám nói tự do.

You can't just use an iron fist to solve every problem—sometimes you need compassion.

Không thể chỉ dùng **bàn tay sắt** để giải quyết mọi vấn đề—đôi khi cần cả sự cảm thông nữa.