好きな単語を入力!

"interpreters" in Vietnamese

phiên dịch viên

Definition

Phiên dịch viên là những người chuyển lời nói từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác trong các cuộc hội thoại, cuộc họp hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Interpreter' dùng cho dịch nói, còn 'translator' là dịch viết. Phiên dịch viên thường làm việc ở hội nghị, tòa án, bệnh viện. Không nhầm với thuật ngữ máy tính. Khi nói nhiều người, nhớ dùng số nhiều.

Examples

At the UN, interpreters help world leaders communicate.

Tại Liên Hợp Quốc, các **phiên dịch viên** giúp các nhà lãnh đạo thế giới giao tiếp với nhau.

Hospitals often employ interpreters to help patients.

Các bệnh viện thường thuê **phiên dịch viên** để hỗ trợ bệnh nhân.

Two interpreters were needed for the meeting.

Cuộc họp cần đến hai **phiên dịch viên**.

Sometimes, interpreters whisper translations during a conference.

Đôi khi, **phiên dịch viên** thì thầm dịch trong các hội nghị.

Without interpreters, negotiations between countries would be very difficult.

Nếu không có **phiên dịch viên**, các cuộc đàm phán giữa các quốc gia sẽ rất khó khăn.

The best interpreters don't just translate words — they interpret feelings, too.

Những **phiên dịch viên** giỏi nhất không chỉ dịch lời nói mà còn truyền đạt cả cảm xúc.