好きな単語を入力!

"in the bag" in Vietnamese

chắc chắnnắm trong tay

Definition

Khi điều gì đó 'chắc chắn' hoặc 'nắm trong tay', nghĩa là thành công đó gần như sẽ xảy ra, không còn gì phải lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật để chỉ thành công gần như chắc chắn. Đừng dùng nếu vẫn có khả năng đổi chiều.

Examples

The victory is in the bag now.

Chiến thắng giờ **chắc chắn** rồi.

Don't worry, the job is in the bag.

Đừng lo, công việc này **nắm trong tay** rồi.

Our team has the championship in the bag.

Đội chúng ta đã **chắc chắn** vô địch rồi.

With five minutes left and a 3-0 lead, the game was basically in the bag.

Còn năm phút và dẫn trước 3-0, trận đấu coi như đã **nắm trong tay**.

Once we got the client’s signature, the deal was in the bag.

Khi khách hàng ký tên, thương vụ đã **chắc chắn** rồi.

Relax, with scores like these, your admission is in the bag.

Cứ yên tâm, điểm như này thì việc đậu đại học đã **nắm trong tay**.