好きな単語を入力!

"hornswoggled" in Indonesian

bị lừabị chơi xỏ

Definition

Chơi khăm, đùa cợt hoặc lừa ai đó một cách hài hước, thường theo kiểu cũ.

Usage Notes (Indonesian)

Rất không trang trọng, kiểu Mỹ xưa, chủ yếu dùng đùa vui; nghĩa giống 'tricked' hay 'duped', không phải lừa đảo nghiêm trọng mà kiểu đùa cợt.

Examples

I got hornswoggled by that magic trick.

Tôi đã bị **lừa** bởi trò ảo thuật đó.

They hornswoggled me out of my lunch money.

Họ đã **lừa** tôi mất tiền ăn trưa.

Don't let yourself get hornswoggled again.

Đừng để bị **lừa** nữa nhé.

Turns out I was completely hornswoggled by the whole story.

Hóa ra tôi đã hoàn toàn bị **lừa** bởi toàn bộ câu chuyện đó.

He likes to say he was hornswoggled whenever he loses a bet.

Anh ấy thích nói mình bị **lừa** mỗi khi thua cá cược.

Wow, I can't believe I got hornswoggled by that email scam!

Trời, không thể tin mình bị **lừa** bởi chiêu lừa qua email đó!