好きな単語を入力!

"hold over" in Vietnamese

hoãn lạigiữ lại (từ trước)

Definition

Dời lại việc gì sang thời gian khác, hoặc tiếp tục giữ lại điều gì/ai đó từ giai đoạn trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, họp hành hoặc sắp xếp lịch. Có thể chỉ việc duy trì những chính sách, người hay vật từ trước.

Examples

We need to hold over this decision until tomorrow.

Chúng ta cần **hoãn lại** quyết định này đến ngày mai.

The meeting was held over because not everyone could attend.

Cuộc họp đã bị **hoãn lại** vì không phải ai cũng có thể tham dự.

Some old laws were held over from the previous government.

Một số luật cũ đã được **giữ lại** từ chính phủ trước.

Let’s hold over that topic for next week’s meeting.

Chúng ta hãy **hoãn lại** chủ đề đó sang cuộc họp tuần sau.

There are always a few issues that get held over from year to year.

Năm nào cũng có vài vấn đề **bị hoãn lại** sang năm sau.

"Can you finish the report today?" "No, I’ll have to hold it over until Monday."

"Bạn có thể hoàn thành báo cáo hôm nay không?" "Không, tôi phải **hoãn lại** đến thứ Hai."