"hickies" in Vietnamese
Definition
Dấu hickey là vết đỏ hoặc tím tạm thời xuất hiện trên da, thường ở vùng cổ, do hôn hoặc mút mạnh. Những dấu này thường liên quan đến tình cảm hoặc tán tỉnh và sẽ mờ dần sau vài ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
“Hickey” là từ thân mật, đôi khi gây ngại ngùng hoặc mang ý gợi cảm, thường dùng với giới trẻ. Người ta nói 'cho ai dấu hickey' hoặc 'có dấu hickey trên cổ'; không dùng cho vết bầm do tai nạn.
Examples
He noticed hickies on his neck after the party.
Sau bữa tiệc, anh ấy nhận ra trên cổ mình có **dấu hickey**.
Some people try to hide their hickies with a scarf.
Một số người cố giấu **dấu hickey** bằng khăn choàng.
The school asked students not to show hickies in class.
Trường yêu cầu học sinh không để lộ **dấu hickey** trong lớp.
Don’t worry, hickies usually fade away in a week or so.
Đừng lo, **dấu hickey** thường mờ đi sau khoảng một tuần.
She giggled when her friend pointed out the hickies on her neck.
Cô ấy cười khúc khích khi bạn chỉ ra **dấu hickey** trên cổ mình.
He tried covering up the hickies, but his mom noticed them anyway.
Anh ấy đã cố che **dấu hickey**, nhưng mẹ vẫn phát hiện ra.