好きな単語を入力!

"heap on" in Vietnamese

chất đốngdồn thêm (nghĩa bóng)

Definition

Đưa hoặc bắt ai đó nhận thêm rất nhiều thứ, như việc làm, lời khen hoặc chỉ trích. Thường mang ý nghĩa quá mức hoặc gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với từ như 'work', 'praise', 'blame'; ngụ ý bị dồn ép hoặc cho quá nhiều, mang tính phê phán hoặc hàm ý quá mức.

Examples

They heap on more homework every week.

Họ **chất đống** thêm bài tập về nhà mỗi tuần.

The coach heaped on the praise after the win.

Huấn luyện viên đã **dồn thêm** rất nhiều lời khen sau chiến thắng.

Don't heap on extra blame when it's not his fault.

Khi không phải lỗi của anh ấy, đừng **dồn thêm** trách móc.

She tends to heap on compliments when she likes someone.

Cô ấy thường thích **dồn thêm** lời khen khi quý ai đó.

Just when I thought my day couldn't get worse, they heaped on another task.

Khi tôi nghĩ ngày của mình không thể tệ hơn nữa thì họ lại **chất đống** thêm một nhiệm vụ khác.

Why do people always heap on criticism instead of offering help?

Tại sao mọi người luôn **dồn thêm** chỉ trích thay vì giúp đỡ?