好きな単語を入力!

"headlining" in Vietnamese

biểu diễn chínhđảm nhận vai trò chính

Definition

Trở thành nghệ sĩ trình diễn chính hoặc là điểm nhấn quan trọng nhất trong một sự kiện, thường là buổi hòa nhạc hay chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các sự kiện âm nhạc như 'headlining act', 'who's headlining tonight?'. Không nên nhầm với 'headline' nghĩa là tiêu đề báo.

Examples

She is headlining the concert tonight.

Cô ấy sẽ **biểu diễn chính** trong buổi hòa nhạc tối nay.

The band is headlining at the festival next week.

Ban nhạc sẽ **biểu diễn chính** tại lễ hội tuần tới.

He dreamed of headlining a big show one day.

Anh ấy từng mơ một ngày nào đó sẽ **biểu diễn chính** trong một buổi diễn lớn.

I can't believe they're headlining already—they just started last year!

Tôi không thể tin là họ đã được **biểu diễn chính** rồi—họ mới bắt đầu năm ngoái mà!

Tonight's show is headlining two famous comedians.

Chương trình tối nay sẽ có hai diễn viên hài nổi tiếng **biểu diễn chính**.

She'll be headlining after the opening act finishes.

Cô ấy sẽ **biểu diễn chính** sau khi phần mở màn kết thúc.